至寧 zhì níng · chí ninh Hán Việt: chí ninh · Pinyin: zhì níng Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 寧 (ninh)Pinyinzhì níngHán Việtchí ninhCấu tạo至 + 寧 · chí + ninh nghĩa thành phần: chí + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓至安之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓至安之道。