至察 zhì chá · chí sát Hán Việt: chí sát · Pinyin: zhì chá Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 察 (sát)Pinyinzhì cháHán Việtchí sátCấu tạo至 + 察 · chí + sát nghĩa thành phần: chí + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极分明; 过于明察。Tân Hoa Tự Điển 1.极分明。 2.过于明察。