至願 zhì yuàn · chí nguyện Hán Việt: chí nguyện · Pinyin: zhì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 願 (nguyện)Pinyinzhì yuànHán Việtchí nguyệnCấu tạo至 + 願 · chí + nguyện nghĩa thành phần: chí + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切的愿望;最大的愿望。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切的愿望;最大的愿望。