至戒

zhì jiè chí giới

Hán Việt: chí giới · Pinyin: zhì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"至诫"; 犹深戒; 最恳切的告诫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"至诫"。 2.犹深戒。 3.最恳切的告诫。