至戚

zhì qī chí thích

Hán Việt: chí thích · Pinyin: zhì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最亲近的亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最亲近的亲属。