至政 zhì zhèng · chí chánh Hán Việt: chí chánh · Pinyin: zhì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 政 (chánh)Pinyinzhì zhèngHán Việtchí chánhCấu tạo至 + 政 · chí + chánh nghĩa thành phần: chí + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极清明的政治; 极力施行政治教化。Tân Hoa Tự Điển 1.极清明的政治。 2.极力施行政治教化。