至敬 zhì jìng · chí kính Hán Việt: chí kính · Pinyin: zhì jìng Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 敬 (kính)Pinyinzhì jìngHán Việtchí kínhCấu tạo至 + 敬 · chí + kính nghĩa thành phần: chí + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极尊敬; 致敬。至﹐通"致"。Tân Hoa Tự Điển 1.极尊敬。 2.致敬。至﹐通"致"。