至日

zhì rì chí nhật

Hán Việt: chí nhật · Pinyin: zhì rì

Tổng quan

chí nhật

Cấu tạo: (chí) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí nhật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬至日或夏至日。《易經.復卦.象曰》:「先王以至日閉關。」唐.杜甫〈冬至〉詩:「年年至日長為客,忽忽窮愁泥殺人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指冬至﹑夏至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指冬至﹑夏至。

Eng

  • Cihui 至日 hìrì n. Summer Solstice or Winter Solstice

ja

  • JMdict day of the solstice