至晚 chí vãn Hán Việt: chí vãn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 晚 (vãn)Hán Việtchí vãnCấu tạo至 + 晚 · chí + vãn nghĩa thành phần: chí + vãn Nghĩa EngCihui 至晚 zhìwǎn adv. not later than