至材

zhì cái chí tài

Hán Việt: chí tài · Pinyin: zhì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極有才能的人。《漢書.卷三○.藝文志》:「非天下之至材,其孰與焉?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最有才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最有才能的人。

Eng

  • Cihui 至材 zhìcái n. great talent; genius