至概 zhì gài · chí khái Hán Việt: chí khái · Pinyin: zhì gài Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 概 (khái)Pinyinzhì gàiHán Việtchí kháiCấu tạo至 + 概 · chí + khái nghĩa thành phần: chí + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极好的风度气概。Tân Hoa Tự Điển 1.极好的风度气概。