至樸 zhì pǔ · chí phác Hán Việt: chí phác · Pinyin: zhì pǔ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 樸 (phác)Pinyinzhì pǔHán Việtchí phácCấu tạo至 + 樸 · chí + phác nghĩa thành phần: chí + phác