至正 zhì zhèng · chí chánh Hán Việt: chí chánh · Pinyin: zhì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 正 (chánh)Pinyinzhì zhèngHán Việtchí chánhCấu tạo至 + 正 · chí + chánh nghĩa thành phần: chí + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最中正之道; 最正常。Tân Hoa Tự Điển 1.最中正之道。 2.最正常。jaJMdict perfect correctness