至靈

zhì líng chí linh

Hán Việt: chí linh · Pinyin: zhì líng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极灵妙; 指极灵异的神物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极灵妙。 2.指极灵异的神物。