至熟 zhì shú · chí thục Hán Việt: chí thục · Pinyin: zhì shú Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 熟 (thục)Pinyinzhì shúHán Việtchí thụcCấu tạo至 + 熟 · chí + thục nghĩa thành phần: chí + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓虑事极其成熟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓虑事极其成熟。