至物

zhì wù chí vật

Hán Việt: chí vật · Pinyin: zhì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最微妙的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最微妙的事物。