至的 chí đích Hán Việt: chí đích Tổng quan (thiên văn học) (thuộc) điểm chí Cấu tạo: 至 (chí) + 的 (đích)Hán Việtchí đíchCấu tạo至 + 的 · chí + đích nghĩa thành phần: chí + đích Nghĩa ViệtCihui (thiên văn học) (thuộc) điểm chí