至盼 chí phán Hán Việt: chí phán Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 盼 (phán)Hán Việtchí phánCấu tạo至 + 盼 · chí + phán nghĩa thành phần: chí + phán Nghĩa EngCihui 至盼 hìpàn v. urgently request