至眇 zhì miǎo · chí miễu Hán Việt: chí miễu · Pinyin: zhì miǎo Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 眇 (miễu)Pinyinzhì miǎoHán Việtchí miễuCấu tạo至 + 眇 · chí + miễu nghĩa thành phần: chí + miễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其微妙。Tân Hoa Tự Điển 1.极其微妙。