至碭 zhì dàng · chí nãng Hán Việt: chí nãng · Pinyin: zhì dàng Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 碭 (nãng)Pinyinzhì dàngHán Việtchí nãngCấu tạo至 + 碭 · chí + nãng nghĩa thành phần: chí + nãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极广大。Tân Hoa Tự Điển 1.极广大。