至禮 zhì lǐ · chí lễ Hán Việt: chí lễ · Pinyin: zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 禮 (lễ)Pinyinzhì lǐHán Việtchí lễCấu tạo至 + 禮 · chí + lễ nghĩa thành phần: chí + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓达到最高境界的礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓达到最高境界的礼。