至禱 zhì dǎo · chí đảo Hán Việt: chí đảo · Pinyin: zhì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 禱 (đảo)Pinyinzhì dǎoHán Việtchí đảoCấu tạo至 + 禱 · chí + đảo nghĩa thành phần: chí + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多用于书信结尾﹐表示恳切的请求或希望。Tân Hoa Tự Điển 1.多用于书信结尾﹐表示恳切的请求或希望。