至福

chí phúc

Hán Việt: chí phúc

Tổng quan

phúc lớn, những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh)

Cấu tạo: (chí) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc lớn, những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh)

Eng

  • Cihui 至福 zhìfú n. felicity

ja

  • JMdict beatitude|supreme bliss