至竟

zhì jìng chí cánh

Hán Việt: chí cánh · Pinyin: zhì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (cánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直到最终; 副词。犹究竟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直到最终。 2.副词。犹究竟。

Eng

  • Cihui 至竟 zhìjìng adv. after all; ultimately