至精

zhì jīng chí tinh

Hán Việt: chí tinh · Pinyin: zhì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代哲学家指一种极其精微神妙而不见形迹的存在; 指其他精妙绝伦的人或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代哲学家指一种极其精微神妙而不见形迹的存在。 2.指其他精妙绝伦的人或事物。