至紉 zhì rèn · chí nhân Hán Việt: chí nhân · Pinyin: zhì rèn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 紉 (nhân)Pinyinzhì rènHán Việtchí nhânCấu tạo至 + 紉 · chí + nhân nghĩa thành phần: chí + nhân