至紉 zhì rèn · chí nhân Hán Việt: chí nhân · Pinyin: zhì rèn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 紉 (nhân)Pinyinzhì rènHán Việtchí nhânCấu tạo至 + 紉 · chí + nhân nghĩa thành phần: chí + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信中的套语。表示深感对方。Tân Hoa Tự Điển 1.书信中的套语。表示深感对方。