至罷 zhì bà · chí bãi Hán Việt: chí bãi · Pinyin: zhì bà Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 罷 (bãi)Pinyinzhì bàHán Việtchí bãiCấu tạo至 + 罷 · chí + bãi nghĩa thành phần: chí + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极无能。罢﹐通"疲"。Tân Hoa Tự Điển 1.极无能。罢﹐通"疲"。