至臨 zhì lín · chí lâm Hán Việt: chí lâm · Pinyin: zhì lín Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 臨 (lâm)Pinyinzhì línHán Việtchí lâmCấu tạo至 + 臨 · chí + lâm nghĩa thành phần: chí + lâm