至藝 zhì yì · chí nghệ Hán Việt: chí nghệ · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 藝 (nghệ)Pinyinzhì yìHán Việtchí nghệCấu tạo至 + 藝 · chí + nghệ nghĩa thành phần: chí + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓绝的技艺或学问。Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝的技艺或学问。