至節

zhì jié chí tiết

Hán Việt: chí tiết · Pinyin: zhì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬至或夏至; 卓绝的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬至或夏至。 2.卓绝的操守。