至荷

zhì hé chí hà

Hán Việt: chí hà · Pinyin: zhì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信用语。表示受人之惠﹐甚为感激。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。表示受人之惠﹐甚为感激。