至藝 zhì yì · chí nghệ Hán Việt: chí nghệ · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 藝 (nghệ)Pinyinzhì yìHán Việtchí nghệCấu tạo至 + 藝 · chí + nghệ nghĩa thành phần: chí + nghệ