至慮 zhì lǜ · chí lự Hán Việt: chí lự · Pinyin: zhì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 慮 (lự)Pinyinzhì lǜHán Việtchí lựCấu tạo至 + 慮 · chí + lự nghĩa thành phần: chí + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深思熟虑; 最大的忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.深思熟虑。 2.最大的忧虑。