至言去言 zhì yán qù yán · chí ngôn khứ ngôn Hán Việt: chí ngôn khứ ngôn · Pinyin: zhì yán qù yán Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 言 (ngôn) + 去 (khứ) + 言 (ngôn)Pinyinzhì yán qù yánHán Việtchí ngôn khứ ngônCấu tạo至 + 言 + 去 + 言 · chí + ngôn + khứ + ngôn nghĩa thành phần: chí + ngôn + khứ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至言:极有道理的话。极有道理的话不必挂在嘴边。