至計 zhì jì · chí kế Hán Việt: chí kế · Pinyin: zhì jì Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 計 (kế)Pinyinzhì jìHán Việtchí kếCấu tạo至 + 計 · chí + kế nghĩa thành phần: chí + kế