至誡 zhì jiè · chí giới Hán Việt: chí giới · Pinyin: zhì jiè Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 誡 (giới)Pinyinzhì jièHán Việtchí giớiCấu tạo至 + 誡 · chí + giới nghĩa thành phần: chí + giới