至訓 zhì xùn · chí huấn Hán Việt: chí huấn · Pinyin: zhì xùn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 訓 (huấn)Pinyinzhì xùnHán Việtchí huấnCấu tạo至 + 訓 · chí + huấn nghĩa thành phần: chí + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对尊长教诲的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对尊长教诲的敬称。