至謀

zhì móu chí mưu

Hán Việt: chí mưu · Pinyin: zhì móu

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极好的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极好的谋略。