至賢
chí hiền
Hán Việt: chí hiền · Pinyin: zhì xián
Tổng quan
chí hiền: cực hiền
Nghĩa
Việt
- Cihui chí hiền: cực hiền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极贤能;极有贤德; 犹大贤。指极有贤德的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极贤能;极有贤德。 2.犹大贤。指极有贤德的人。
Hán Việt: chí hiền · Pinyin: zhì xián
chí hiền: cực hiền