至遲 zhì chí · chí trì Hán Việt: chí trì · Pinyin: zhì chí Tổng quan muộn nhất Cấu tạo: 至 (chí) + 遲 (trì)Pinyinzhì chíHán Việtchí trìCấu tạo至 + 遲 · chí + trì nghĩa thành phần: chí + trì Nghĩa ViệtCihui muộn nhấtEngCC-CEDICT at the latestCihui at the latest