至遊 zhì yóu · chí du Hán Việt: chí du · Pinyin: zhì yóu Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 遊 (du)Pinyinzhì yóuHán Việtchí duCấu tạo至 + 遊 · chí + du nghĩa thành phần: chí + du