至鑑

zhì jiàn chí giám

Hán Việt: chí giám · Pinyin: zhì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指极高的观察﹑鉴别能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指极高的观察﹑鉴别能力。