至陰 zhì yīn · chí âm Hán Việt: chí âm · Pinyin: zhì yīn Tổng quan chí âm Cấu tạo: 至 (chí) + 陰 (âm)Pinyinzhì yīnHán Việtchí âmCấu tạo至 + 陰 · chí + âm nghĩa thành phần: chí + âm Nghĩa ViệtCihui chí âm