至隱 zhì yǐn · chí ẩn Hán Việt: chí ẩn · Pinyin: zhì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 隱 (ẩn)Pinyinzhì yǐnHán Việtchí ẩnCấu tạo至 + 隱 · chí + ẩn nghĩa thành phần: chí + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极悲痛; 极微小。Tân Hoa Tự Điển 1.极悲痛。 2.极微小。