至靠 chí kháo Hán Việt: chí kháo Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 靠 (kháo)Hán Việtchí kháoCấu tạo至 + 靠 · chí + kháo nghĩa thành phần: chí + kháo Nghĩa EngCihui 至靠 hìkào n. most dependable/faithful friend