至願 zhì yuàn · chí nguyện Hán Việt: chí nguyện · Pinyin: zhì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 願 (nguyện)Pinyinzhì yuànHán Việtchí nguyệnCấu tạo至 + 願 · chí + nguyện nghĩa thành phần: chí + nguyện Nghĩa ViệtCihui chí nguyện (雜語)至誠之誓願也。無量壽經上曰:「菩薩興至願。」☸