至高

zhì gāo chí cao

Hán Việt: chí cao · Pinyin: zhì gāo

Tổng quan

tối cao | tối thượng

Cấu tạo: (chí) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối cao | tối thượng

Eng

  • CC-CEDICT paramount|supremacy
  • Cihui paramount; supremacy

ja

  • JMdict supreme|sublime|highest