至點

zhì diǎn chí điểm

Hán Việt: chí điểm · Pinyin: zhì diǎn

Tổng quan

(thiên văn học) chí, điểm chí

Cấu tạo: (chí) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn học) chí, điểm chí

ja

  • JMdict solstitial point