致一 zhì yī · trí nhất Hán Việt: trí nhất · Pinyin: zhì yī Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 一 (nhất)Pinyinzhì yīHán Việttrí nhấtCấu tạo致 + 一 · trí + nhất nghĩa thành phần: trí + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一致; 专一。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一致。 2.专一。